Jump to content

Con số

From Wikiversity


Con số cho biết số lượng vật trong mọi hệ thống số đếm trong ngôn ngữ thế giới

Thí dụ

[edit]
Chữ số Ả Rập

Con số ngôn ngữ thế giới

[edit]

Con số ngôn ngữ Ả Rập

[edit]
Chữ số Ả Rập
Chữ số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Tiếng Anh zero one two three four five six seven eight nine
Tiếng Việt không một hai ba bốn năm sáu bảy tám chín


Con số Trung quốc

[edit]
Bảng chữ số Trung Quốc từ 1 đến 10
Yếu tố Hán ngữ Một

1

Hai

2

Ba

3

Bốn

4

Năm

5

Sáu

6

Bảy

7

Tám

8

Chín

9

Mười

10

Chữ số
Phiên âm Èr Sān Liù Jiǔ Shí
Phiên âm Hán-Việt Nhất Nhị Tam Tứ Ngũ Lục Thất Bát Cửu Thập

Con số La mã

[edit]
Chữ số La Mã
Chữ số La Mã I II III IV V VI VII VIII IX X
Chữ số Ả Rập 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

Con so khác

[edit]
European (descended from the West Arabic) 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Arabic-Indic ٠ ١ ٢ ٣ ٤ ٥ ٦ ٧ ٨ ٩
Eastern Arabic-Indic (Persian and Urdu) ۰ ۱ ۲ ۳ ۴ ۵ ۶ ۷ ۸ ۹
Devanagari (Hindi)
Tamil