Dead

From Wikiversity
Jump to navigation Jump to search
Dead
  1. Chết


Examples[edit]

  • He is dead long time ago
Anh ấy đả chết tự kiếp nào


  • Dead end
Đường cùng
  • Dead meat
Chết chắc
  • Dead on
Ngay chóc
  • Dead or alive
Sống hay chết