Drink

From Wikiversity
Jump to navigation Jump to search
Drink
Động từ
  1. Uống
Danh từ
  1. Nước uống

Verb+Preposition[edit]

  • Drink with
Uống với
  • Drink to
Uống vì

Examples[edit]

  • Can I buy you a drink?
Tôi có thể mua nước uống cho cô được không ?
  • Let's drink to our health!
Hảy uống cho sức khỏe chúng ta
  • Drink up
Uống hết / Cạn ly
  • Drink until drunk
Uống cho đến say
  • Softdrink
Nước uống