Keep

From Wikiversity
Jump to navigation Jump to search
Keep
  1. Giử

Verb + Preposition[edit]

  • Keep out
Giử ngoài
  • Keep away
Giử kín
  • Keep up
Giử đúng
  • Keep on
Giử dậy

Examples[edit]

  • Keep in touch
Giử liên lạc
  • Keep the lid on
Đừng tiết lộ
  • Keep out of
Giử ngoài
  • Keep out of reach
Giử ngoài vòng tay với
  • Keep out of trouble
Đừng để gặp phiền phức
  • Keep your nose clean
Đừng xen vào chuyện người khác
  • Keep an eye on
Để ý
  • Keep your eye open
Mở mắt dòm
  • Keep looking
Để ý tìm
  • Keep your promise
Nhớ giử lời hứa
  • Keep out of children reach
Giử ngoài vòng tay với của con nít
  • Keep away from the reach of children
Giử ngoài vòng tay với của con nít
  • Keep away from me
Đừng đến gần tôi
  • Keep sake
Lưu niệm