None

From Wikiversity
Jump to navigation Jump to search
None
  1. Không

Examples[edit]

  • Nonsense
Tào lao / Bậy bạ
  • Nonetheless
Tuy vậy / Tuy nhiên
  • None of your business
Không phải chuyện của anh
  • None at all
Không có gì hết
  • None means none
Không là không