Speak

From Wikiversity
Jump to navigation Jump to search
Speak
Nói

Verb+Preposition[edit]

  • Speak out
Nói hết
  • Speak about
Nói gì
  • Speak up
Nói lớn
  • Speak with
Nói với

Examples[edit]

  • May I speak to Mr A ?
Tôi có thể nói chuyện với ông A ?
  • Speaking
Đang nói
  • Speak out one's mind
Nói hết những gì mình nghỉ
  • Speak for
Nói cho ai
  • Who you speak for ?
Anh nói cho ai ?
  • Action speaks for itself
Hành động tự nói cho chính nó
  • Actions speak louder than words
Hành động có giá trị hơn lời nói
  • See no evil, hear no evil, speak no evil
Không thấy , Không nghe , Không nói xấu