Talk

From Wikiversity
Jump to navigation Jump to search
Talk
  1. Nói chuyện

Verb+Preposition[edit]

  • Talk at
Nói về
  • Talk about
Nói về
  • Talk with
Nói với
  • Talk to
Nói với
  • Talk on
Nói liên tục
  • Talk out
Đàm phán
  • Talk away
Nói đi
  • Talk back
Nói lại

Examples[edit]

  • Talk it out
Nói ra hết đi
  • Sweet talk
Nói chuyện ngọt ngào
  • Cheap talk
Nói chuyện tầm thường không có ý nghỉa
  • Talk is cheap
Nói chuyện không có nghỉa lý gì
  • All talk and nothing done
Nói nhiều mà không làm gì hêt
  • Now you're talking!
Đả chịu nói rồi sau
  • Money talks
Nói về tiền
  • Talk behinh one's back
Nói lén